Dacrydium franklinii

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thông bản địa của Tasmania: Dacrydium franklinii tên khoa học của một loài cây kim, thường được biết đến với tên thông dụng "Huon pine". Loài cây này giá trị cao nhờ gỗ thơm, màu vàng nhạt, vân gợn sóng rất bền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Dacrydium franklinii forest is a protected natural heritage. (Khu rừng Dacrydium franklinii cổ thụ một di sản thiên nhiên được bảo vệ.)
    • Craftsmen value Dacrydium franklinii for its fine, aromatic wood. (Các nghệ nhân đánh giá cao gỗ của Dacrydium franklinii mịn mùi thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc lâm nghiệp: Tên khoa học được sử dụng chính xác để chỉ loài cây này, phân biệt với các loài thông khác.
    • The study focused on the growth rate of Dacrydium franklinii in wetland areas. (Nghiên cứu tập trung vào tốc độ tăng trưởng của Dacrydium frankliniicác khu vực đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Huon pine: Tên thông dụng phổ biến trong tiếng Anh cho .
  • Lagarostrobos franklinii: Tên khoa học đồng nghĩa được một số phân loại học chấp nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Huon pine: Tên gọi thông thường.
  • Tasmanian cedar: Một tên gọi khác dựa trên đặc tính gỗ (mặc dù không chính xác về mặt phân loại thực vật).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên khoa học của một loài cây cụ thể.)

Noun
  1. cây thông thơm Tasmanian, gỗ thơm màu vàng, dùng để chạm khắc hoặc đóng thuyền

Từ đồng nghĩa